Sony DSR-45AP

Call

Máy DVCAM Compact Digital VTR với LCD 2.5”. Máy ghi loại mới nâng cao khả năng các máy DSR-45 đời trước bằng màn hình màu quan sát hình 2.5” rộng hơn (vùng xem được đo theo đường chéo). Tất cả các tính năng và đặc điểm khác vẫn tương tự như các máy đời trước DSR-45A.

  • Chất lượng hình ảnh tuyệt vời với định dạng DVCAM
  • Khả năng ghi và phát lại định dạng DV (chỉ dùng cho chế độ SP)(*1)
  • Thời gian ghi dài: tới 184 phút với băng từ có kích thước tiêu chuẩn và 40 phút với băng từ kích thước nhỏ mini
  • Ngõ IN/OUT tín hiệu hình tương tự đầy đủ: composite, S-video
  • Bốn ngõ âm thanh độc lập IN/OUT với các đầu nối âm thanh XLR cho giao diện Audio OUT i.LINK (DV) dùng cho chuyển dời cùng lúc âm thanh hình ảnh, và các tín hiệu lệnh
  • Giao diện điều khiển từ xa RS-422A (*2)
  • Giao diện RS-232 cho chức năng điều khiển cơ bản từ PC
  • Giao diện LANC và Control S
  • Time code IN/OUT
  • Time code/Cài đặt bit của người dùng
  • Time code IN qua chức năng DV IN Duplication
  • (Bao gồm gấp đôi thông tin bộ nhớ băng từ)
  • Kích thước gọn (bề rộng giảm nửa, chiều cao 2U)
  • Công suất tiêu thụ thấp (22 W suốt thời gian vận hành)
  • Màn hình quan sát LCD loại (123.300 điểm) 2.5 inch (*3) bên trong
  • Bộ đếm băng từ
  • Kèm theo bộ điều khiển từ xa RMT-DS5

Ghi chú
(*1) Khi ghi ở định dạng DV (SP), sự thay đổi giữa các cảnh cắt hình có thể không trơn tru, ngoài ra, khi định dạng ghi chuyển giữa DVCAM và DV, sự thay đổi khi ghi lại sẽ không trơn tru
(*2) DSR-45AP không được trang bị khả năng đồng bộ, do đó, khuyến nghị chỉ sử dụng như là nguồn cung cấp hình cho chế độ biên tập quay A/B
(*3) Vùng xem được tính theo đường chéo 

Tổng quát Tổng quát:
Yêu cầu điện nguồn AC 100V to 240 V, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ 22W
Nhiệt độ hoạt động 5 °C to + 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ - 20 °C to + 60 °C
Kích thước (R x C x S): 210 x 130 x 420 mm
Khối lượng 4,6 kg
Thời gian, định dạng ghi/phát Kích thước tiêu chuẩn: DVCAM 184 phút, DV 276 phút
Kích thước nhỏ: DVCAM 40 phút, DV 60 phút
Video/Audio Video/Audio:
Dải động audio More than 87dB
Méo (THD + N) less than 0,07%
Tần số đáp ứng audio 2 CH mode (48kHz/16bit): 20Hz - 20kHz, ±1.0dB
4 CH mode (32kHz/12bit): 20Hz - 14,5kHz, ±1.0dB
Bandwith (via analog component) Luminance 25Hz - 5.0MHz, ±1.0/1.5dB
Chrominance 25Hz - 2MHz, ±1.0/2.0dB
Tỉ số video S/N 55 dB
Các cổng vào/cổng ra Các cổng vào/cổng ra:
REF Video (BNC, loop-through connection)
Cổng vào Video số BNC x 1 Composite/BNC x 3 Component/BNC x 1 Y/C
Cổng vào Video số BNC x 1 SDI (opt)/ BNC x 1 SDTI (opt) / 1 x i-LINK 6-pin
Cổng vào Audio 4 x PIN jack
Time code 1 x BNC Time code in / 1 x BNC Time code out
Cổng ra video tương tự BNC x 1 Composite/BNC x 3 Component/BNC x 1 Y/C/1 RCA
Cổng ra video số 1 x i-LINK 4-pin
Cổng ra audio 4 x XLR female / 1 x RCA / 1 x Headphone
  • Băng lau đầu từ (1)
  • Bộ điều khiển từ xa không dây RMT-DS5 (1)
  • Pin Size AA (R6) cho Bộ điều khiển từ xa (2)
  • Hướng dẫn sử dụng (1)
  • Giao diện dành cho lập trình viên (RS-232C) (1)
  • Dây nguồn AC (1)

Phụ kiện chọn thêm:

Các bo mạch tùy chọn:

Cáp VMC-IL44 - Cáp i.LINK (4-pin to 4-pin)

Cáp VMC-IL46 - Cáp i.LINK (4-pin to 6-pin)

DSRM-10 - Bộ điều khiển từ xa

 

Sản phẩm tương đương

Bookmark and Share

Tiền tệ: